Sự kiện chính
1'
Tuomas Koivisto
64'
69'
Jelle van der Heyden
Adam Larsson
69'
Sebastian Dahlstrom
Viktor Widlund
Adam Vidjeskog
Kaius Harden
75'
79'
Gergo Kocsis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 6 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 88
- 68 Tấn công nguy hiểm 68
- 4 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 10
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 17 Sút bóng 18
- 7 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 6
- 22 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 3 Tắc bóng 10
- 5 Beat 6
- 29 Quả ném biên 15
- 246 Chuyền bóng 605
- 76% TL chuyền bóng thành công 91%
- 3 1
- 2 1
- 12 9
- 5 9
- 47 44
- 1.26 1.01
- 1.02 0.15
- 34 21
- 26 33
- 29 30
- 18 14
- 42 34
Dữ liệu đội bóng Jaro vs IFK Mariehamn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 0 | Ghi bàn | 2.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 17.9 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
Jaro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IFK Mariehamn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 3
- 11
- 21
- 25
- 21
- 17
- 25
- 5
- 21
- 20
- 6
- 9
- 18
- 16
- 12
- 11
- 12
- 16
- 14
- 22
- 16
- 24
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jaro (49 Trận đấu) | IFK Mariehamn (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 9 | 10 |
Cập nhật
21/10/2026 22:37

