Sự kiện chính
Arttu Lotjonen
3'
Jaime Moreno
11'
24'
Casper Holmelund
34'
46'
Wilson Samake
Xavier Odhiambo
46'
Henri Salomaa
Casper Holmelund
49'
Jayden Turfkruier
Saikou Touray
Petteri Pennanen
66'
Gustav Engvall
Samuel Pasanen
66'
66'
Simon Lindholm
Joonas Vahtera
66'
Oluwaseyi Ogunniyi
Antti-Ville Raisanen
Julius Eskesen
Bob Nii Armah
72'
Piotr Parzyszek
Jaime Moreno
72'
Valentin Gasc
77'
83'
Dren Terrnava
Kevin Kouassivi-Benissan
Akseli Puukko
Saku Savolainen
84'
88'
Dren Terrnava
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 1 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 91 Tấn công 116
- 30 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 10 Sút bóng 7
- 9 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 2
- 1 Tắc bóng thành công 5
- 9 Challenge 13
- 33 Chuyền dài 32
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 6
- 7 Beat 7
- 18 Quả ném biên 18
- 542 Chuyền bóng 465
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 1
- 1 1
- 8 3
- 2 4
- 41 39
- 1.61 0.74
- 2.2 0.79
- 20 14
- 8 15
- 29 28
- 12 11
- 21 19
Dữ liệu đội bóng KuPs vs Vaasa VPS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 | 14.9 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
KuPs
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vaasa VPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 17
- 18
- 23
- 20
- 10
- 6
- 17
- 13
- 13
- 26
- 3
- 19
- 18
- 16
- 18
- 19
- 21
- 6
- 21
- 22
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KuPs (55 Trận đấu) | Vaasa VPS (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 10 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 1 | 6 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 22:01

