Sự kiện chính
31'
Johannes Yli-Kokko
Jasse Tuominen
58'
Herman Sjogrell
Lauri Laine
58'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 3 Phạt góc 2
- 79 Tấn công 50
- 45 Tấn công nguy hiểm 22
- 3 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 8 Sút bóng 3
- 3 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 7 Challenge 6
- 12 Chuyền dài 14
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 5
- 10 Beat 3
- 10 Quả ném biên 10
- 366 Chuyền bóng 233
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 0
- 2 0
- 7 1
- 1 2
- 38 23
- 1.14 0.07
- 0.49 0.31
- 25 6
- 9 7
- 32 15
- 7 7
- 10 17
Dữ liệu đội bóng Inter Turku vs AC Oulu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 53% | TL kiểm soát bóng | 48% |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
Inter Turku
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Oulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 18
- 7
- 6
- 13
- 22
- 15
- 16
- 21
- 20
- 28
- 29
- 7
- 3
- 18
- 22
- 28
- 9
- 13
- 9
- 15
- 25
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Turku (54 Trận đấu) | AC Oulu (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật
17/10/2026 23:17

