Sự kiện chính
12'
Gabriel Europaeus
30'
Artur Atarah
Liam Moller
Teemu Pukki
46'
47'
Sergei Eremenko
50'
53'
Edmund Arko Mensah
57'
Roman Eremenko
Joakim Latonen
57'
Danny Marcos Perez Valdez
Saku Ylatupa
60'
60'
Juhani Ojala
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
66'
Lucas Lingman
Santeri Haarala
74'
Joona Veteli
Pyry Mentu
74'
Martin Kirilov
Alex Ring
74'
79'
Otto Hannula
Artur Atarah
Till Cissokho
Ville Tikkanen
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 108 Tấn công 53
- 60 Tấn công nguy hiểm 40
- 10 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 19 Sút bóng 11
- 7 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 1
- 27 Chuyền dài 23
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 6
- 5 Beat 2
- 18 Quả ném biên 14
- 657 Chuyền bóng 269
- 87% TL chuyền bóng thành công 72%
- 8 0
- 6 0
- 14 6
- 5 5
- 46 39
- 3.81 0.49
- 3.75 0.3
- 31 17
- 14 21
- 34 21
- 12 18
- 20 20
Dữ liệu đội bóng HJK Helsinki vs Gnistan Helsinki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 8.7 | 6 | Phạt góc | 5.5 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 14 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
HJK Helsinki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gnistan Helsinki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 13
- 22
- 16
- 11
- 10
- 17
- 16
- 20
- 25
- 20
- 11
- 10
- 11
- 12
- 11
- 25
- 20
- 15
- 29
- 7
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HJK Helsinki (54 Trận đấu) | Gnistan Helsinki (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 7 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 19:59

