Sự kiện chính
8'
45'
Rasmus Karjalainen
Xavier Odhiambo
Joonas Vahtera
46'
58'
Lamine Ghezali
Niklas Jokelainen
Yassin Daoussi
59'
Antti-Ville Raisanen
Yassin Daoussi
66'
Casper Holmelund
Simon Lindholm
66'
73'
Camilo Triana
Rasmus Karjalainen
73'
Otto Kemppainen
Santeri Silander
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 2 Phạt góc 8
- 3 Thẻ vàng 1
- 44 Tấn công 53
- 21 Tấn công nguy hiểm 29
- 2 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 7 Sút bóng 15
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 2
- 10 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 24
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng 2
- 4 Beat 5
- 21 Quả ném biên 14
- 318 Chuyền bóng 446
- 74% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 1
- 1 1
- 5 12
- 2 3
- 37 31
- 0.85 1.69
- 0.54 1.92
- 20 27
- 13 28
- 23 23
- 14 9
- 22 20
Dữ liệu đội bóng Vaasa VPS vs AC Oulu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 48% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
Vaasa VPS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Oulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 18
- 7
- 19
- 13
- 6
- 15
- 13
- 21
- 27
- 28
- 18
- 7
- 15
- 18
- 18
- 28
- 9
- 13
- 21
- 15
- 15
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vaasa VPS (49 Trận đấu) | AC Oulu (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 5 | 7 |
Cập nhật
21/10/2026 22:37

