Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 2 Phạt góc 9
- 3 Thẻ vàng 3
- 65 Tấn công 71
- 34 Tấn công nguy hiểm 38
- 1 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 8 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng IRT Itihad de Tanger vs CODM Meknes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 | 10.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 40.5% | TL kiểm soát bóng | 48% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 47% |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
IRT Itihad de Tanger
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CODM Meknes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 3
- 13
- 6
- 17
- 17
- 10
- 27
- 17
- 13
- 27
- 31
- 9
- 10
- 3
- 15
- 33
- 23
- 18
- 2
- 15
- 10
- 21
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IRT Itihad de Tanger (9 Trận đấu) | CODM Meknes (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
04/09/2026 07:00

