Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 9 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 64 Tấn công 79
- 53 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 11 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Nadi FC vs Ba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 4 | 6.5 | Phạt góc | 11 |
| 44% | Phạm lỗi | 57% | 55.2% | Phạm lỗi | 53.3% |
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 2 | 2 | Bị sút cầu môn | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1 | Thẻ vàng | 2.5 |
Nadi FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 13
- 8
- 10
- 28
- 12
- 8
- 21
- 11
- 13
- 20
- 27
- 10
- 4
- 16
- 12
- 18
- 20
- 12
- 8
- 18
- 20
- 24
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nadi FC (3 Trận đấu) | Ba (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/09/2026 17:31

