Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 3 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 66 Tấn công 69
- 52 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 7 Sút bóng 12
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 7 Việt vị 3
- 15 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Labasa FC vs Nasinu FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 4.5 | 7.2 | Phạt góc | 3 |
| 59% | Phạm lỗi | 47% | 56.2% | Phạm lỗi | 46.6% |
| 4.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 3 |
| 1 | Bị sút cầu môn | 7 | 3.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
Labasa FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nasinu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 11
- 5
- 20
- 29
- 6
- 16
- 6
- 18
- 32
- 16
- 15
- 15
- 13
- 6
- 18
- 16
- 10
- 14
- 10
- 12
- 28
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Labasa FC (8 Trận đấu) | Nasinu FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/09/2026 13:02

