Sự kiện chính
18'
42'
75'
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rotkreuz vs Servette đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phạt góc | 9 | 11 | Phạt góc | 7 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 2.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 2.2 | Mất bàn | 1 |
| 45.5% | TL kiểm soát bóng | 56% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
| 18 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 18 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
Rotkreuz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Servette
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 21
- 12
- 11
- 15
- 13
- 17
- 10
- 33
- 25
- 21
- 9
- 8
- 16
- 16
- 21
- 16
- 16
- 21
- 19
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rotkreuz (1 Trận đấu) | Servette (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 04:02

