Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 3 Phạt góc 10
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 90 Tấn công 110
- 34 Tấn công nguy hiểm 62
- 2 Sút cầu môn 0
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 4 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 47.7% | Phạm lỗi | 48% | 50.6% | Phạm lỗi | 51.8% |
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 6
- 9
- 14
- 18
- 19
- 16
- 19
- 16
- 26
- 27
- 7
- 17
- 2
- 13
- 17
- 15
- 26
- 19
- 9
- 11
- 34
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (46 Trận đấu) | (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
12/09/2026 04:16

