Dữ liệu đội bóng Fenerbahce U19 vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 19.5 | 0 | Phạm lỗi | 16 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 4 | 2.1 | Mất bàn | 3.4 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
Fenerbahce U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 18
- 21
- 10
- 17
- 10
- 14
- 15
- 8
- 34
- 23
- 11
- 14
- 9
- 12
- 26
- 17
- 13
- 18
- 16
- 14
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce U19 (0 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 15:22

