Sự kiện chính
Gokmen Ozdemir
18'
21'
Alessandro Di Nunzio
29'
Efe Yilmaz
31'
32'
Uveys Yasir Satik
36'
39'
Daniele Paul
57'
58'
Federico Terlizzi
61'
62'
70'
Kuzey Sapaz
71'
80'
Giampaolo Bonifazi
85'
Maccaroni V. (Assist:Pietro Teixeira Falcetta)(Assists:Pietro Teixeira Falcetta)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 0 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Thẻ vàng 5
- 3 Sút cầu môn 9
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 4 Sút bóng 17
- 15 Phạm lỗi 16
- 25 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 6
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 18 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Fenerbahce U19 vs AS Roma U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 3.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 47% | Phạm lỗi | 51.5% | 49.9% | Phạm lỗi | 53.2% |
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 2 |
| 2.3 | Mất bàn | 3 | 2.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
Fenerbahce U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 18
- 13
- 10
- 15
- 10
- 15
- 15
- 20
- 34
- 21
- 11
- 21
- 9
- 13
- 26
- 10
- 13
- 15
- 16
- 17
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce U19 (0 Trận đấu) | AS Roma U19 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 00:30

