Sự kiện chính
9'
23'
32'
Tijme Wessels
35'
Levi Haps
Pol Bernabeu
41'
Nil Vicens
58'
Nil Vicens
77'
80'
Levi Haps
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 11 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 5 Thẻ vàng 4
- 139 Tấn công 68
- 107 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút cầu môn 4
- 16 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 21 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Barcelona U19 vs Feyenoord U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.5 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 53% | 58.9% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 6.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
Barcelona U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Feyenoord U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 10
- 7
- 10
- 16
- 18
- 23
- 10
- 18
- 29
- 25
- 21
- 15
- 6
- 11
- 12
- 15
- 15
- 18
- 15
- 18
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barcelona U19 (7 Trận đấu) | Feyenoord U19 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 00:30

