Sự kiện chính
Woody Burgess
20'
42'
50'
Leon Routh
53'
73'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 76 Tấn công 52
- 53 Tấn công nguy hiểm 46
- 7 Sút cầu môn 9
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 13 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 12
- 21 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 10
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Club Brugge U19 vs Aston Villa U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 2.7 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
| 22.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
Club Brugge U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 7
- 10
- 25
- 18
- 11
- 20
- 16
- 10
- 24
- 21
- 15
- 12
- 21
- 12
- 15
- 26
- 13
- 12
- 17
- 26
- 17
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Brugge U19 (11 Trận đấu) | Aston Villa U19 (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 00:30

