Sự kiện chính
16'
Wilken Ramirez
23'
50'
Juan Camilo Zapata Londono
Wilken Ramirez
52'
57'
Juan Diego Alegria Arango
Junior Araujo
Ronaldo Chacon
Andres Montero
57'
61'
Edwin Mosquera
64'
Francisco Sole(Reason:Goal Disallowed - Foul)
68'
Kendrys Silva
71'
Williams Lugo
Samuel Alejandro Sosa Cordero
71'
Carlos Colmenares
Edwin Mosquera
Louis Angelo Pena
Darwin Daniel Matheus Tovar
79'
81'
Juan Diego Alegria Arango
82'
Daniel De Sousa
Juan Camilo Zapata Londono
82'
Alexander Gonzalez
Ender Albarran
Jesus Hernandez
88'
Geovan Montes
Wilken Ramirez
88'
Cristian Caicedo
Hector Acosta
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 5
- 68 Tấn công 61
- 39 Tấn công nguy hiểm 35
- 1 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 5 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 16
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 0
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 13 Challenge 6
- 25 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 11
- 4 Beat 2
- 16 Quả ném biên 16
- 344 Chuyền bóng 327
- 83% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 0
- 3 5
- 2 9
- 43 37
- 0.95 0.79
- 0.86 0.92
- 16 12
- 17 13
- 34 29
- 9 8
- 19 18
Dữ liệu đội bóng Estudiantes Merida FC vs Universidad Central de Venezuela đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 70% | 51% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
Estudiantes Merida FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Universidad Central de Venezuela
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 8
- 11
- 23
- 20
- 11
- 15
- 14
- 20
- 23
- 20
- 16
- 16
- 7
- 5
- 16
- 29
- 11
- 9
- 16
- 20
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estudiantes Merida FC (51 Trận đấu) | Universidad Central de Venezuela (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 8 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 17:32

