Sự kiện chính
9'
28'
59'
81'
84'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 11 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 76 Tấn công 83
- 75 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 14 Sút bóng 9
- 11 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Việt vị 2
- 17 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng OFK-SIM Raslavice vs MFK Vranov nad Topou đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 53.7% | Phạm lỗi | 44% | 52% | Phạm lỗi | 51% |
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 4.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
OFK-SIM Raslavice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MFK Vranov nad Topou
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 16
- 7
- 22
- 12
- 16
- 22
- 16
- 12
- 18
- 27
- 14
- 7
- 8
- 18
- 16
- 16
- 14
- 27
- 18
- 9
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFK-SIM Raslavice (30 Trận đấu) | MFK Vranov nad Topou (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 1 | 12 |
Cập nhật
22/10/2026 23:06

