Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 7 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 88 Tấn công 82
- 44 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 17 Sút bóng 13
- 17 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 4 Challenge 7
- 28 Chuyền dài 26
- 11 Tạt bóng thành công 6
- 8 Sút trúng cột dọc 7
- 7 Tắc bóng 5
- 10 Beat 4
- 15 Quả ném biên 23
- 375 Chuyền bóng 525
- 84% TL chuyền bóng thành công 90%
- 3 1
- 3 1
- 14 5
- 3 8
- 50 39
- 1.92 0.75
- 0.71 0.14
- 28 15
- 18 27
- 39 31
- 11 8
- 22 8
Dữ liệu đội bóng Portland Timbers (R) vs Vancouver Whitecaps U23 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 2.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
Portland Timbers (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vancouver Whitecaps U23
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 9
- 12
- 9
- 12
- 17
- 16
- 29
- 18
- 21
- 25
- 20
- 13
- 16
- 14
- 13
- 17
- 9
- 23
- 20
- 11
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portland Timbers (R) (53 Trận đấu) | Vancouver Whitecaps U23 (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 9 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 10 |
Cập nhật
19/10/2026 18:46

