Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 5 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 0
- 128 Tấn công 128
- 61 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 10 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Dinamo Barnaul vs Krylia Sovetov II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 44% | Phạm lỗi | 32.5% | 47.2% | Phạm lỗi | 40.5% |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
Dinamo Barnaul
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Krylia Sovetov II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 19
- 30
- 21
- 16
- 17
- 13
- 17
- 13
- 17
- 11
- 14
- 13
- 17
- 11
- 15
- 15
- 17
- 13
- 8
- 11
- 26
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Barnaul (48 Trận đấu) | Krylia Sovetov II (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 3 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 16:01

