Sự kiện chính
2'
Lucas Agustin Ocampo Galvan(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Alvaro Lopez(Reason:Goal Disallowed - offside)
4'
21'
36'
Emiliano Alvarez
Francisco Ginella Dabezies
45'
Brandon Ezequiel Llana Riano
Matias De los Santos
46'
Federico Puente
Román Gutiérrez
46'
Augustin Vera
Santiago Costa
59'
Briam Acosta
Jose Alvarez
59'
Ignacio Neira
Francisco Ginella Dabezies
70'
75'
Nahuel Acosta Da Silva
Lucas Agustin Ocampo Galvan
84'
Lorenzo Couture
Nahuel Lopez
84'
Agustín Daniel Codagnone Puga
Ramiro Cristobal
84'
Gianfranco Franco Trasante Medina
Emiliano Alvarez
84'
Maximiliano Juambeltz
Lucas Viana
Brandon Ezequiel Llana Riano
90'
Pablo Martin Lacoste Icardi
90'
Alvaro Lopez
90'
90'
Gianfranco Franco Trasante Medina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 3 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 113 Tấn công 61
- 87 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 8 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Albion FC vs Club Atletico Progreso đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Phạm lỗi | 9.5 | 2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
Albion FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Atletico Progreso
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 8
- 13
- 21
- 25
- 21
- 11
- 13
- 13
- 4
- 18
- 30
- 23
- 17
- 13
- 17
- 21
- 20
- 7
- 13
- 13
- 15
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Albion FC (25 Trận đấu) | Club Atletico Progreso (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 0 | 11 | 11 |
Cập nhật
22/10/2026 15:21

