Sự kiện chính
Santiago Strasorier
3'
11'
Rodrigo Saravia
Agustín Cayetano
14'
Enzo Castillo
45'
46'
Agustin Amado
Facundo Munoa
67'
Agustin Aguirre
Mateo Rivero
67'
Cristian Yair Gonzalez
Facundo Aristegui
68'
Leandro Suhr
Thiago Brizuela
Renzo Machado
70'
73'
Diego Romero Lanz
Federico Andres Martinez Berroa
79'
Rafael Haller
Facundo Perdomo
79'
79'
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Francisco Bonfiglio
79'
Nicolas Hernan Siri Cagno
Lautaro Vazquez
Ezequiel·Olivera Reymundo
Lucas Acosta
84'
Facundo Barcelo Viera
Ruben Bentancourt
84'
90'
Martin Gonzalez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 7 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 120
- 77 Tấn công nguy hiểm 63
- 5 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 10 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Liverpool URU vs Boston River đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.7 | Phạt góc | 5 | 6.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 6.4 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
Liverpool URU
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boston River
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 15
- 9
- 17
- 19
- 11
- 16
- 17
- 16
- 24
- 29
- 14
- 10
- 5
- 14
- 28
- 10
- 17
- 19
- 8
- 19
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool URU (64 Trận đấu) | Boston River (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 10 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 11 |
Cập nhật
22/10/2026 15:21

