Sự kiện chính
42'
Tomas Pozzo
César Nunes da Costa
56'
57'
Brian Montenegro
63'
German Barrios
Tomas Pozzo
64'
Nicolas Wunsch
Erico Cuello Gutierrez
Franco Munoz
Facundo Sosa
65'
Fernando Camarda
Isaac Mendez
65'
Jonathan Dellarossa
Raul Andres Tarragona Lemos
73'
75'
Jose Neris
Brian Montenegro
75'
Nicolás Scotti
Alan Torterolo
77'
80'
Axel Frugone
80'
Martin Rabunal
Lucas de los Santos
Exequiel Mereles
Mariano Aguilera
83'
Maximo David Alonso Fontes
Andreas Madruga
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 110
- 85 Tấn công nguy hiểm 75
- 8 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 13 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Central Espanol vs Defensor Sporting Montevideo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 7.7 | 3.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Phạm lỗi | 12 | 3 | Phạm lỗi | 12 |
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
Central Espanol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Defensor Sporting Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 15
- 7
- 11
- 24
- 23
- 17
- 7
- 26
- 23
- 21
- 19
- 20
- 12
- 8
- 10
- 17
- 20
- 17
- 15
- 20
- 7
- 17
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Central Espanol (26 Trận đấu) | Defensor Sporting Montevideo (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 11 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 5 |
Cập nhật
21/10/2026 17:47

