Sự kiện chính
8'
Jairo Amaro
30'
Cristian Barros Mirabal
45'
Emiliano Sosa
Jairo Amaro
46'
Pablo Nongoy
Braian Aleman
46'
60'
Franco Suárez
Agustin De la Cuesta
60'
Nicolas Sosa Sanchez
Rodri Gadea
66'
Juan Bosca Fraquelli
Alejandro Severo
Leonardo Pais
66'
Emiliano Rodriguez
Augusto Cambon Rosas
68'
71'
Samuel Gallo
Juan Bosca Fraquelli
79'
Matias Unyicio
Sebastian Da Silva
79'
Tomas Habib
Elias Bentancor
Damian Nicolas Suarez
83'
84'
Alex Bacilio Vazquez Alvez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 8
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 114
- 51 Tấn công nguy hiểm 107
- 4 Sút cầu môn 6
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 5 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Cerro Montevideo vs Racing Club Montevideo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Phạt góc | 4.3 | 2.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 39.5% | TL kiểm soát bóng | 53% |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
Cerro Montevideo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Club Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 8
- 14
- 29
- 17
- 4
- 9
- 4
- 21
- 33
- 17
- 11
- 16
- 6
- 10
- 20
- 13
- 9
- 10
- 15
- 16
- 36
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerro Montevideo (63 Trận đấu) | Racing Club Montevideo (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 7 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 12 | 3 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 12:39

