Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 11 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 106 Tấn công 92
- 89 Tấn công nguy hiểm 53
- 6 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 13 Sút bóng 11
Dữ liệu đội bóng Broadmeadow Magic vs Maitland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.7 | Phạt góc | 2.3 | 8.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 43% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
Broadmeadow Magic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maitland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 12
- 10
- 15
- 18
- 27
- 18
- 8
- 12
- 12
- 20
- 24
- 13
- 9
- 18
- 11
- 6
- 27
- 9
- 13
- 11
- 13
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Broadmeadow Magic (47 Trận đấu) | Maitland (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 7 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 8 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
14/09/2026 09:52

