Sự kiện chính
8'
25'
27'
45'
63'
68'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 75 Tấn công 56
- 48 Tấn công nguy hiểm 28
- 13 Sút cầu môn 1
- 19 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 32 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Angkor Tiger FC vs Tiffy Army FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 5.5 | 4 | Phạt góc | 3.4 |
| 49% | Phạm lỗi | 49.7% | 46.4% | Phạm lỗi | 48.4% |
| 3.3 | Ghi bàn | 0 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 4.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
Angkor Tiger FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tiffy Army FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 11
- 3
- 19
- 29
- 19
- 22
- 10
- 16
- 22
- 22
- 16
- 12
- 9
- 11
- 13
- 8
- 13
- 17
- 16
- 17
- 30
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Angkor Tiger FC (30 Trận đấu) | Tiffy Army FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 5 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 20:15

