Sự kiện chính
18'
Jilmar Torres
Enggard Mads
26'
54'
Viktor Gustafsson
55'
Villiam Granath
59'
61'
Borja Arellano
Soule
Aki Samuelsen
Enggard Mads
62'
65'
73'
Lamine Diaby
Victor Alonso
73'
Robin Lafarge
Alex Sanchez
Olle Lindberg
Viktor Gustafsson
76'
Tom Pettersson
Abdullah Iqbal
88'
Ludvig Tidstrand
Jeppe Kjaer
88'
89'
Adri Gomes
Jilmar Torres
89'
Rafael Hermann
Pablo Molina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 6 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 103 Tấn công 128
- 33 Tấn công nguy hiểm 28
- 7 Sút cầu môn 0
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 13 Sút bóng 9
- 9 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng thành công 17
- 7 Challenge 7
- 33 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 17
- 9 Beat 8
- 21 Quả ném biên 24
- 435 Chuyền bóng 555
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 3 1
- 2 1
- 10 3
- 3 6
- 62 50
- 1.45 0.46
- 1.03 0.4
- 0.42 0.06
- 1.45 0.46
- 2.19 0.1
- 25 8
- 11 13
- 54 44
- 8 6
- 15 24
Dữ liệu đội bóng Mjallby AIF vs Inter Club Escaldes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 20 | 13.1 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
Mjallby AIF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Inter Club Escaldes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 10
- 12
- 15
- 14
- 18
- 22
- 11
- 14
- 20
- 14
- 23
- 19
- 14
- 6
- 17
- 10
- 14
- 15
- 5
- 19
- 28
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mjallby AIF (0 Trận đấu) | Inter Club Escaldes (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 16:53

