Sự kiện chính
Nelson Ishiwatari(Reason:Goal Disallowed - offside)
4'
11'
Nelson Ishiwatari
36'
71'
Stephen Ende
Zviad Natchkebia
71'
Jean-Marc Tiboue
Lucas Cafe
79'
Andria Bartishvili
Amiran Dzagania
Frederic Soelle Soelle
Samed Bazdar
79'
Kaito Matsuzawa
Nathanael Mbuku
84'
84'
Giorgi Kobuladze
Phillip Cancar
84'
Giorgi Kutsia
Nikoloz Dadiani
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 4 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 153 Tấn công 50
- 93 Tấn công nguy hiểm 5
- 5 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 20 Sút bóng 4
- 24 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 24
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 9
- 25 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng 8
- 11 Beat 4
- 14 Quả ném biên 21
- 635 Chuyền bóng 478
- 90% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 0
- 1 0
- 11 1
- 9 3
- 54 46
- 1.73 0.15
- 1.71 0.11
- 0.02 0.04
- 1.73 0.15
- 1.33 0.01
- 39 2
- 19 2
- 46 44
- 8 2
- 7 14
Dữ liệu đội bóng Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 8.3 | 4.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 59% | 52% | TL kiểm soát bóng | 61.2% |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
Sint-Truidense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Iberia 1999 Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 10
- 15
- 26
- 23
- 6
- 10
- 20
- 23
- 28
- 8
- 34
- 7
- 10
- 12
- 10
- 30
- 18
- 10
- 7
- 17
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sint-Truidense (0 Trận đấu) | FC Iberia 1999 Tbilisi (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 05:02

