Sự kiện chính
Daouda Weidmann(Reason:Goal Disallowed - Foul)
24'
31'
Fabio Fehr
Adelgaard Aske
43'
46'
Nassim Zoukit
Jan Bamert
60'
Patrik Kristal
65'
66'
Nico Maier
Furkan Dursun
66'
Louis Immanuel Passavant
Nils Reichmuth
Marko Pjaca
Daan Rots
67'
Kristian Hlynsson
Younes Taha
67'
Filip Erik Thorvaldsen
Sondre Holmlund Orjasaeter
78'
81'
Tom Strannegard
Olivier Mambwa
81'
Riccardo Braschi
Brighton Labeau
Thomas Van Den Belt
Daouda Weidmann
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 6 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 150 Tấn công 64
- 90 Tấn công nguy hiểm 16
- 5 Sút cầu môn 0
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 22 Sút bóng 6
- 6 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 13
- 17 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 10
- 4 Beat 3
- 24 Quả ném biên 25
- 672 Chuyền bóng 249
- 87% TL chuyền bóng thành công 69%
- 3 0
- 3 0
- 13 1
- 9 5
- 63 42
- 2.32 0.2
- 2.22 0.19
- 0.1 0.01
- 2.32 0.2
- 2.44 0
- 55 5
- 19 4
- 44 30
- 19 12
- 22 34
Dữ liệu đội bóng FC Twente Enschede vs Thun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 18 | 12.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 4 | 1.2 | Mất bàn | 2.8 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 38.3% | 61.3% | TL kiểm soát bóng | 40.8% |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 18.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
FC Twente Enschede
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 11
- 12
- 14
- 16
- 23
- 19
- 12
- 14
- 22
- 20
- 10
- 17
- 23
- 12
- 12
- 17
- 23
- 15
- 12
- 13
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Twente Enschede (4 Trận đấu) | Thun (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 05:02

