Sự kiện chính
Oleksandr Romanchuk
27'
46'
Francisco Femenia Far, Kiko
Andrés García Robledo
Joao Pedro Santos Lameira
51'
Alexandru Cicaldau
56'
59'
59'
Johan Andres Mojica Palacio
Davinchi
69'
Alberto Risco
Mario Martin
Matei David
Stefan Baiaram
70'
72'
Johan Andres Mojica Palacio
Simon Elisor
Assad Al Hamlawi
75'
Alexandru Cretu
Joao Pedro Santos Lameira
75'
Vladimir Screciu
77'
81'
82'
Sebastian Boselli
Ramon Terrats Espacio
Luca Basceanu
Alexandru Cicaldau
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 4 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 1
- 81 Tấn công 141
- 24 Tấn công nguy hiểm 49
- 4 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 12 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 6
- 19 Challenge 4
- 23 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Tắc bóng 6
- 4 Beat 9
- 24 Quả ném biên 19
- 407 Chuyền bóng 546
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 2
- 2 2
- 6 6
- 6 7
- 49 37
- 0.6 1.45
- 0.52 1.34
- 0.08 0.11
- 0.6 1.45
- 0.86 1.33
- 8 11
- 17 17
- 36 31
- 13 6
- 24 11
Dữ liệu đội bóng CS Universitatea Craiova vs Getafe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.7 | Phạt góc | 5.3 | 6 | Phạt góc | 3.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
CS Universitatea Craiova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Getafe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 11
- 10
- 15
- 26
- 24
- 16
- 15
- 16
- 20
- 23
- 16
- 5
- 25
- 5
- 6
- 21
- 19
- 18
- 6
- 24
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CS Universitatea Craiova (12 Trận đấu) | Getafe (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 23:44

