Sự kiện chính
11'
13'
17'
Zhirayr Shaghoyan
Zidane Banjaqui
Taras Romanczuk
20'
30'
Bruno Wilson
38'
51'
57'
Alwyn Tera
Jeremy Agbonifo
Ousmane Sow
66'
68'
Benny
Alwyn Tera
Kozlowski
Jesus Imaz Balleste
68'
Dusan Stojinovic
Kamil Jozwiak
68'
68'
Karen Muradyan
Luis Felipe Hungria Martins
76'
Carlos Franca
Artur Serobyan
76'
Arayik Eloyan
Sandro Cesar Cordovil de Lima
Aleksandar Cirkovic
Kajetan Szmyt
79'
Sergio Lozano
Taras Romanczuk
80'
Dusan Stojinovic
83'
Kozlowski
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 2 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 74 Tấn công 113
- 44 Tấn công nguy hiểm 49
- 5 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 13 Sút bóng 15
- 22 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 22
- 6 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 15
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 14 Challenge 15
- 26 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 11 Đánh đầu thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 11
- 7 Beat 5
- 13 Quả ném biên 13
- 388 Chuyền bóng 524
- 85% TL chuyền bóng thành công 89%
- 3 1
- 9 7
- 4 8
- 52 53
- 1.49 0.93
- 1.4 0.72
- 0.08 0.21
- 1.49 0.93
- 1.46 0.41
- 27 20
- 12 18
- 41 47
- 11 6
- 23 9
Dữ liệu đội bóng Jagiellonia Bialystok vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Phạt góc | 1.3 | 3.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 16 | 15.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 51% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
| 21 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
Jagiellonia Bialystok
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 10
- 7
- 32
- 7
- 5
- 17
- 12
- 27
- 23
- 25
- 16
- 31
- 13
- 9
- 18
- 15
- 10
- 9
- 8
- 6
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jagiellonia Bialystok (5 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 17:11

