Sự kiện chính
10'
41'
Kresimir Krizmanic
46'
Giannis Apostolakis
Taxiarhis Fountas
59'
Lorenzo Dickmann
Abdelhamid Ait Boudlal
67'
Eliezer Mayenda
Ludovic Blas
67'
Boulaye Dia
Valentin Rongier
67'
67'
Zisis Karachalios
Andreas Bouchalakis
68'
Aitor Cantalapiedra
Kenan Kodro
76'
Issa Soumare
Mousa Tamari
77'
Bryan Reynolds
Przemyslaw Frankowski
77'
Djaoui Cisse
Sebastian Szymanski
77'
Mahdi Camara
78'
80'
Giannis Theodosoulakis
Thiago Nuss
83'
Borja Gonzalez Tejada
Lorenzo Dickmann
90'
Brice Samba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 13 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 147 Tấn công 52
- 80 Tấn công nguy hiểm 31
- 9 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 25 Sút bóng 2
- 13 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 7
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 17 Challenge 11
- 31 Chuyền dài 17
- 0 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 25 Đánh đầu thành công 12
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 7
- 10 Beat 4
- 22 Quả ném biên 27
- 544 Chuyền bóng 264
- 88% TL chuyền bóng thành công 68%
- 2 0
- 1 0
- 15 1
- 10 1
- 64 45
- 1.65 0.06
- 1.3 0.06
- 0.36 0
- 1.65 0.06
- 2.71 0.51
- 35 7
- 39 10
- 39 33
- 25 12
- 21 45
Dữ liệu đội bóng Rennes vs OFI Crete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 0 | 2.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 48% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
| 15 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
Rennes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
OFI Crete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 6
- 12
- 21
- 12
- 23
- 14
- 13
- 19
- 15
- 19
- 17
- 9
- 13
- 13
- 19
- 13
- 10
- 23
- 10
- 21
- 10
- 19
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rennes (0 Trận đấu) | OFI Crete (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 17:10

