Sự kiện chính
Clementino González
21'
32'
Jose Meza
Nestor Gimenez
Nicolas Mana
35'
46'
Hugo Fernandez
Federico Carrizo
54'
Elvio Vera(Reason:Goal Disallowed - offside)
58'
Lucas Daniel Sanabria Britez
58'
Gustavo Aguilar
Tomas Rayer
Luis Abreu
59'
Clementino González
62'
Junior Gamarra
Nicolas Mana
63'
65'
Luciano Nequecaur
Ivan Ramirez
65'
Pedro Villalba
Agustín Manzur
74'
Luciano Nequecaur
Nestor Abraham Camacho Ledesma
Clementino González
79'
Hermes David Villalba Jacquet
Alan Morinigo
80'
Luis de La Cruz
Nelson Gauto
80'
81'
Oscar Rodrigo Vera
Gustavo Aguilar
86'
Hugo Fernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 1 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 98 Tấn công 101
- 37 Tấn công nguy hiểm 28
- 3 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 17 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 5
- 3 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 6
- 32 Chuyền dài 33
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng 9
- 6 Beat 2
- 25 Quả ném biên 28
- 287 Chuyền bóng 515
- 60% TL chuyền bóng thành công 77%
- 4 1
- 3 1
- 10 8
- 7 5
- 60 41
- 2.12 0.69
- 1.22 0.18
- 22 15
- 8 13
- 40 24
- 20 17
- 26 13
Dữ liệu đội bóng Sportivo Trinidense vs Club Libertad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 4 | 6 | Phạt góc | 6.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 48% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 57.8% |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
Sportivo Trinidense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Libertad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 12
- 4
- 10
- 21
- 12
- 19
- 18
- 19
- 26
- 16
- 16
- 13
- 16
- 11
- 10
- 22
- 10
- 8
- 13
- 22
- 32
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sportivo Trinidense (80 Trận đấu) | Club Libertad (80 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 6 | 10 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 14 | 9 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 07:13

