Sự kiện chính
Patricio Coronel(Reason:Penalty awarded)
18'
Juan Manuel Garcia
20'
46'
Dairon Mosquera Chaverra
Nicolas Marotta
46'
Pedro Rios
Kevin Parzajuk
Diego Fernandez
Patricio Coronel
67'
67'
Alejandro Daniel Silva Gonzalez
Jose Espinola
Victor Cespedes
Carlos Arrua
67'
67'
Richart Ortiz
Paul Charpentier
Jorge Recalde
Juan Manuel Garcia
77'
82'
Jesus Llano
Matias Lopez
86'
René Rodríguez
Armando Mendez
86'
87'
Juan Falcon
Wilfrido Baez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 5 Phạt góc 3
- 79 Tấn công 91
- 28 Tấn công nguy hiểm 36
- 7 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 15 Sút bóng 11
- 16 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 21 Tắc bóng thành công 17
- 9 Challenge 11
- 15 Chuyền dài 20
- 5 Tạt bóng thành công 9
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 10
- 5 Beat 7
- 18 Quả ném biên 23
- 411 Chuyền bóng 546
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 0
- 1 0
- 12 5
- 3 6
- 46 53
- 2.65 0.42
- 2.08 0.31
- 26 17
- 14 20
- 36 39
- 9 14
- 19 22
Dữ liệu đội bóng Guarani CA vs Deportivo Recoleta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 2 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 44.6% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 18.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
Guarani CA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Recoleta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 7
- 18
- 21
- 25
- 14
- 20
- 12
- 13
- 36
- 11
- 4
- 13
- 14
- 13
- 14
- 15
- 21
- 23
- 23
- 7
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guarani CA (72 Trận đấu) | Deportivo Recoleta (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 10 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 9 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 9 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 18:13

