Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 106
- 48 Tấn công nguy hiểm 52
- 1 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 4 Sút bóng 13
- 15 Phạm lỗi 12
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 1
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Tanta vs FC Masar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 4.5 | 6 | Phạt góc | 5.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 7 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 57.5% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 9 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
Tanta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Masar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 16
- 6
- 18
- 16
- 6
- 22
- 18
- 19
- 10
- 9
- 29
- 10
- 0
- 5
- 10
- 23
- 17
- 7
- 10
- 21
- 25
- 31
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tanta (64 Trận đấu) | FC Masar (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 11 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 14 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 3 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 20:10

