Sự kiện chính
39'
Cristiano Oliveira
Thomas Raimbault
67'
71'
Ryan Baer
78'
83'
87'
90'
90'
Shuma Sasaki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 116
- 56 Tấn công nguy hiểm 66
- 4 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 8 Challenge 11
- 29 Chuyền dài 25
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 12
- 2 Beat 2
- 17 Quả ném biên 16
- 339 Chuyền bóng 417
- 77% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 3
- 0 3
- 7 9
- 4 4
- 39 48
- 1.42 1.32
- 1.58 2.04
- 21 18
- 22 19
- 33 34
- 6 14
- 24 29
Dữ liệu đội bóng Carolina Core vs New England Revolution B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 8.7 | 5.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 3.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.1 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 53% |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
Carolina Core
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New England Revolution B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 8
- 13
- 30
- 26
- 20
- 21
- 18
- 11
- 20
- 15
- 15
- 20
- 14
- 9
- 18
- 15
- 18
- 13
- 10
- 15
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Carolina Core (53 Trận đấu) | New England Revolution B (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 5 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 18:46

