Sự kiện chính
Cyriel Dessers(Reason:Penalty awarded)
4'
6'
Sebastian Herrera Cardona
Vicente Taborda
6'
Cyriel Dessers(Reason:Penalty awarded)
8'
Cyriel Dessers
10'
10'
Bart Meijers
29'
Amer Hiros
Andrews Tetteh
Vicente Taborda
67'
Levi Garcia
Cyriel Dessers
67'
70'
74'
Matej Deket
Amer Hiros
74'
Viktor Rogan
Ante Roguljic
80'
Elmin Rastoder
Azzedine Ounahi
80'
Jagusic Adriano
Santino Andino
80'
84'
David Vukovic
Branimir Cipetic
87'
Stojan Vranjes
Luka Juricic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 11 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 132 Tấn công 58
- 85 Tấn công nguy hiểm 18
- 9 Sút cầu môn 2
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 31 Sút bóng 4
- 19 Phạm lỗi 17
- 15 Đá phạt trực tiếp 19
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 8
- 10 Tắc bóng thành công 5
- 4 Challenge 12
- 7 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 11 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 5
- 16 Beat 7
- 17 Quả ném biên 15
- 620 Chuyền bóng 373
- 93% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 0
- 2 0
- 21 2
- 10 2
- 52 42
- 3.8 0.23
- 1.53 0.2
- 0.7 0.03
- 2.23 0.23
- 2.6 0.48
- 57 6
- 35 8
- 45 38
- 6 4
- 13 34
Dữ liệu đội bóng Panathinaikos vs Borac Banja Luka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 6.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
Panathinaikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borac Banja Luka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 17
- 15
- 13
- 7
- 13
- 18
- 19
- 10
- 23
- 29
- 2
- 16
- 7
- 8
- 28
- 8
- 7
- 20
- 23
- 16
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panathinaikos (6 Trận đấu) | Borac Banja Luka (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 03:15

