Sự kiện chính
21'
Frederik Emmery
Mikael Neville Anderson
46'
Tobias Molgaard Henriksen
Daniel Leo Gretarsson
Mamadou Diallo
Siebe Van der Heyden
46'
58'
James Bogere
62'
Magnus Knudsen
Kristian Malt Arnstad
Hyllarion Goore
Matties Volckaert
66'
Mathias Delorge-Knieper
73'
76'
Markus Solbakken
77'
Frederik Tingager
Eric Kahl
77'
Jens Jonsson
Markus Solbakken
Leonardo Da Silva Lopes
Mathias Delorge-Knieper
77'
Tibe De Vlieger
86'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 11 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 102 Tấn công 73
- 63 Tấn công nguy hiểm 18
- 4 Sút cầu môn 1
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 22 Sút bóng 4
- 10 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 11
- 40 Chuyền dài 11
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 2 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng 10
- 6 Beat 6
- 13 Quả ném biên 14
- 526 Chuyền bóng 498
- 87% TL chuyền bóng thành công 86%
- 5 0
- 4 0
- 14 3
- 8 1
- 42 39
- 2.24 0.23
- 1.73 0.16
- 0.51 0.07
- 2.24 0.23
- 1.59 0
- 38 13
- 29 8
- 28 31
- 14 8
- 12 27
Dữ liệu đội bóng KAA Gent vs Aarhus AGF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 7.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.5 | Mất bàn | 2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 16.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
KAA Gent
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aarhus AGF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 17
- 10
- 25
- 19
- 9
- 15
- 7
- 22
- 26
- 17
- 11
- 11
- 19
- 13
- 14
- 11
- 11
- 13
- 11
- 22
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KAA Gent (6 Trận đấu) | Aarhus AGF (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 16:41

