Sự kiện chính
26'
33'
40'
Cho Gue-Sung(Reason:Goal Disallowed - offside)
46'
Kjell Watjen
Hong Hyun Seok
46'
Friday Ubi Etim
Cho Gue-Sung
46'
Stanley Iheanacho
David Martinez Morales
56'
Sofus Johannesen
Mileta Rajovic
Geralb Smajli
Guillem Jaime
66'
Ibrahim Diabaté
Alessandro Albanese
66'
Jurguens Montenegro
Daniel Adjessa
72'
77'
Mikael Uhre
Denil Castillo
Fernando Medeiros Da Silva
Ildi Gruda
81'
Numan Ajetovikj
Karim Loukili
81'
Ibrahim Diabaté
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 2 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 65 Tấn công 116
- 27 Tấn công nguy hiểm 63
- 5 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 12 Sút bóng 13
- 12 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng thành công 7
- 11 Challenge 4
- 32 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng 7
- 6 Beat 10
- 15 Quả ném biên 21
- 399 Chuyền bóng 345
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 4
- 2 3
- 6 9
- 6 4
- 60 51
- 0.59 1.37
- 0.56 0.77
- 0.02 0.6
- 0.59 1.37
- 0.23 1.35
- 17 38
- 12 23
- 43 35
- 17 16
- 45 9
Dữ liệu đội bóng Egnatia vs Midtjylland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 8 | 5 | Phạt góc | 6.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 58.6% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
Egnatia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Midtjylland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 12
- 6
- 25
- 16
- 10
- 19
- 5
- 19
- 27
- 19
- 11
- 20
- 20
- 5
- 16
- 14
- 23
- 14
- 13
- 17
- 9
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Egnatia (4 Trận đấu) | Midtjylland (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 03:15

