Sự kiện chính
37'
Alberto del Moral
45'
53'
55'
Michele Sego
60'
Leander Dendoncker
Alberto del Moral
69'
75'
Jorthy Mokio
Davy Klaassen
75'
Oscar Gloukh
Jofre Torrents
76'
Lucas Oliveira Rosa
Viktor Tsygankov
76'
Marcos Leonardo
Abdellah Ouazane
Andjelo Sutalo
Abdoulie Sanyang
81'
Dario Melnjak
Simun Hrgovic
81'
Carlos Martin
Michele Sego
90'
Alec Van Hoorenbeeck
Khalil Fayad
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 4 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 79 Tấn công 124
- 42 Tấn công nguy hiểm 58
- 8 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 14 Sút bóng 12
- 20 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 20
- 6 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 9
- 23 Chuyền dài 40
- 2 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 18 Tắc bóng 9
- 9 Beat 14
- 13 Quả ném biên 21
- 375 Chuyền bóng 475
- 82% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 2
- 1 1
- 8 10
- 6 2
- 67 55
- 1.99 1.15
- 1.89 1.09
- 0.1 0.06
- 1.99 1.15
- 3.04 1.02
- 19 28
- 10 26
- 53 49
- 14 6
- 22 18
Dữ liệu đội bóng Hajduk Split vs AFC Ajax đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 8.3 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 17.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 2.7 | Ghi bàn | 4.3 | 2.4 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 62.7% |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
Hajduk Split
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Ajax
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 18
- 13
- 10
- 23
- 18
- 16
- 15
- 7
- 18
- 20
- 13
- 13
- 11
- 8
- 13
- 13
- 13
- 8
- 11
- 16
- 30
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hajduk Split (8 Trận đấu) | AFC Ajax (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 16:53

