Sự kiện chính
17'
Everton Bala(Reason:Goal Disallowed - offside)
Noe Lebreton
24'
35'
62'
Armstrong Okoflex
David Kusso
62'
Gasper Trdin
El Mehdi Moubarik
64'
Ahmetcan Kaplan
Perr Schuurs
75'
75'
Mazire Soula
Marko Grujic
75'
Perea
Everton Bala
Willum Thor Willumsson
Dusan Tadic
84'
Dennis Geiger
Clement Bischoff
84'
Almugera Kabar
Noe Lebreton
90'
Yassin Moslih
Gabriel Bras
90'
90'
Alex Centelles
Reinaldo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 6 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 130 Tấn công 69
- 69 Tấn công nguy hiểm 18
- 9 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 18 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 30 Đánh đầu 24
- 1 Cứu thua 8
- 14 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 10
- 27 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 14 Đánh đầu thành công 13
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng 8
- 13 Beat 10
- 17 Quả ném biên 18
- 438 Chuyền bóng 450
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 3
- 3 2
- 11 7
- 7 1
- 65 60
- 2.08 1.22
- 2.07 1.13
- 0.01 0.09
- 2.08 1.22
- 2.44 0.9
- 51 15
- 29 3
- 51 47
- 14 13
- 15 45
Dữ liệu đội bóng NEC Nijmegen vs Levski Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 57.6% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
NEC Nijmegen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levski Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 4
- 9
- 17
- 12
- 14
- 12
- 14
- 18
- 21
- 25
- 28
- 17
- 4
- 8
- 17
- 25
- 4
- 17
- 21
- 14
- 21
- 16
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NEC Nijmegen (1 Trận đấu) | Levski Sofia (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 17:11

