Sự kiện chính
Fisnik Asllani
23'
46'
Fabio Miretti
Orkun Kokcu
Tim Lemperle
Adam Hlozek
59'
Alexander Prass
Adam Daghim
59'
60'
Ozan Kabak
67'
68'
Bambase Conte
Andrej Kramaric
72'
Nathan De Cat
Wouter Burger
72'
72'
78'
Salih Ozcan
Junior Olaitan
79'
80'
Oh Hyeon-Gyu
85'
Semih Kilicsoy
Oh Hyeon-Gyu
Robin Hranac
Ozan Kabak
85'
87'
Tim Lemperle
90'
90'
Ridvan Yilmaz
Kassoum Ouattara
90'
Umit Akdag
Wilfred Onyinye Ndidi
Koki Machida
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 7 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 105 Tấn công 100
- 45 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 13 Sút bóng 19
- 18 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Đánh đầu 20
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 15 Challenge 8
- 20 Chuyền dài 30
- 2 Kiến tạo 3
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 21 Đánh đầu thành công 11
- 5 Sút trúng cột dọc 7
- 10 Tắc bóng 9
- 3 Beat 10
- 13 Quả ném biên 25
- 485 Chuyền bóng 423
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 5
- 2 2
- 9 16
- 4 3
- 47 57
- 1.06 3.37
- 0.68 1.87
- 0.38 1.5
- 1.06 3.37
- 1.45 2.12
- 24 36
- 18 13
- 26 46
- 21 11
- 28 29
Dữ liệu đội bóng TSG Hoffenheim vs Besiktas JK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 9 | 7.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 70.3% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 62.9% |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
TSG Hoffenheim
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Besiktas JK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 11
- 22
- 30
- 20
- 17
- 16
- 6
- 8
- 17
- 24
- 19
- 21
- 10
- 7
- 23
- 21
- 4
- 25
- 14
- 10
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TSG Hoffenheim (0 Trận đấu) | Besiktas JK (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 01:55

