Sự kiện chính
9'
Lois Diony(Reason:Goal Disallowed - Handball)
Artemijus Tutyskinas
13'
16'
Lukasz Bejger
33'
Blaz Kramer(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
Mario Kvesic
Luka Ticic
46'
Mario Kvesic
52'
59'
Alpha Richard Diounkou Tecagne
Lukasz Bejger
62'
Benjamin Verbic
Yaya Dukuly
62'
Armandas Kucys
Papa Daniel
62'
69'
Andronikos Kakoullis
Lois Diony
69'
Florin Lucian Tanase
Muamer Tankovic
69'
Jaden Montnor
Leonardo Koutris
Milot Avdyli
73'
75'
Mihlali Mayambela
Jaden Montnor
Benjamin Verbic
82'
83'
Senou Coulibaly
84'
89'
Loic Nego
Ewandro Felipe de Lima Costa
89'
Stefan Simic
Senou Coulibaly
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 3 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 142 Tấn công 76
- 51 Tấn công nguy hiểm 33
- 2 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 13 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 1
- 15 Đánh đầu 9
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 17
- 17 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 3
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 7 Đánh đầu thành công 5
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 5
- 4 Beat 3
- 16 Quả ném biên 9
- 671 Chuyền bóng 428
- 89% TL chuyền bóng thành công 82%
- 0 5
- 0 3
- 10 8
- 3 6
- 34 26
- 0.91 2.07
- 0.53 1.83
- 0.38 0.24
- 0.91 2.07
- 0.56 2.08
- 28 25
- 23 13
- 27 21
- 7 5
- 13 28
Dữ liệu đội bóng NK Publikum Celje vs Omonia Nicosia FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 59.7% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
NK Publikum Celje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omonia Nicosia FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 20
- 12
- 18
- 19
- 11
- 10
- 20
- 15
- 8
- 22
- 20
- 22
- 7
- 22
- 11
- 11
- 18
- 13
- 22
- 11
- 14
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Publikum Celje (5 Trận đấu) | Omonia Nicosia FC (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 17:10

