Sự kiện chính
Niko Galesic
30'
36'
Tristan Degreef
Josip Misic
55'
Moris Valincic
Niko Galesic
62'
Daniel Rodriguez
Iker Almena
62'
65'
Tawfik Bentayeb
Lukas Ambros
Lukas Kacavenda
Luka Stojkovic
68'
73'
Marten Winkler
77'
Adriano Bertaccini
Tristan Degreef
77'
Danylo Sikan
Mihajlo Cvetkovic
87'
Oliver Antman
Marten Winkler
87'
Amane Romeo
Mario Stroeykens
Daniel Rodriguez(Reason:Penalty awarded)
90'
Dion Drena Beljo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 75 Tấn công 110
- 46 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 13 Sút bóng 10
- 21 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 21
- 0 Việt vị 1
- 7 Đánh đầu 11
- 6 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 12
- 28 Chuyền dài 27
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 2
- 3 Đánh đầu thành công 6
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 9
- 9 Beat 6
- 17 Quả ném biên 14
- 471 Chuyền bóng 568
- 88% TL chuyền bóng thành công 90%
- 3 1
- 2 1
- 8 6
- 5 4
- 40 52
- 1.77 1.15
- 0.94 1.15
- 0.04 0
- 0.99 1.15
- 0.73 1.4
- 34 17
- 13 12
- 37 46
- 3 6
- 19 13
Dữ liệu đội bóng Dinamo Zagreb vs Anderlecht đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 15.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 59% | TL kiểm soát bóng | 59.5% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
Dinamo Zagreb
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Anderlecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 11
- 10
- 14
- 20
- 15
- 18
- 21
- 10
- 22
- 29
- 29
- 18
- 16
- 14
- 9
- 22
- 19
- 10
- 6
- 10
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Zagreb (11 Trận đấu) | Anderlecht (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 05:02

