Sự kiện chính
Terry Yegbe
Wojciech Monka
15'
18'
Patrik Schick
Martin Terrier
25'
Ibrahim Maza(Reason:Penalty awarded)
29'
Patrik Schick
32'
38'
Patrik Schick(Reason:Penalty awarded)
Mateusz Skrzypczak
40'
41'
Patrik Schick
Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak
60'
Filip Jagiello
Leo Bengtsson
60'
Daniel Hakans
Patrik Walemark
60'
62'
Moussa Diaby
Nathan Tella
62'
Robert Andrich
Aleix Garcia Serrano
62'
Facundo Medina
Miguel Ortega Gutierrez
68'
Robert Andrich
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Gustaf Beggren
74'
76'
Afonso Moreira
Patrik Schick
80'
Moussa Diaby
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 66 Tấn công 105
- 32 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút cầu môn 10
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 10 Sút bóng 22
- 5 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 4
- 14 Đánh đầu 14
- 7 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 3 Challenge 13
- 16 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 5 Đánh đầu thành công 9
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 4 Tắc bóng 8
- 4 Beat 12
- 20 Quả ném biên 14
- 374 Chuyền bóng 586
- 79% TL chuyền bóng thành công 91%
- 0 8
- 0 4
- 3 18
- 7 4
- 37 38
- 0.46 5.34
- 0.4 3.47
- 0.06 0.29
- 0.46 3.76
- 0.38 4.38
- 13 46
- 9 20
- 32 29
- 5 9
- 15 18
Dữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Bayer Leverkusen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 10.3 | 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 61% | 54.4% | TL kiểm soát bóng | 61.7% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 6 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayer Leverkusen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 8
- 13
- 25
- 17
- 12
- 20
- 15
- 11
- 19
- 23
- 5
- 11
- 8
- 19
- 22
- 19
- 28
- 13
- 14
- 13
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (7 Trận đấu) | Bayer Leverkusen (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 17:10

