Sự kiện chính
Attila Osvath
7'
49'
64'
Baboucarr Faal
Christophe Kabongo
64'
Tomas Ladra
Jiri Panos
64'
Lukas Cerv
Patrik Hrosovsky
Daniel Arzani
Krisztian Lisztes
64'
Veljko Birmancevic(Reason:Penalty awarded)
77'
78'
Lawal Salim Fago
Alexandr Sojka
78'
Denis Visinsky
Amar Memic
Kristoffer Zachariassen
81'
Habib Maiga
Bamidele Isa Yusuf
84'
Callum ODowda
Veljko Birmancevic
84'
90'
Adam Madarasz
Kristoffer Zachariassen
90'
Jonathan Levi
Marius Corbu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 7 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 95 Tấn công 114
- 60 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 12 Sút bóng 18
- 11 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 30
- 6 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 8
- 27 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 10 Đánh đầu thành công 15
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Tắc bóng 9
- 3 Beat 6
- 27 Quả ném biên 20
- 432 Chuyền bóng 389
- 81% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 3
- 1 2
- 9 11
- 3 7
- 46 44
- 2.3 1.93
- 1.04 0.59
- 0.47 1.34
- 1.51 1.93
- 2.59 1.96
- 28 19
- 29 15
- 36 29
- 10 15
- 15 37
Dữ liệu đội bóng Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 2.2 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 59.8% |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
Ferencvarosi TC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Viktoria Plzen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 11
- 12
- 22
- 21
- 15
- 15
- 13
- 10
- 15
- 17
- 16
- 14
- 11
- 7
- 17
- 32
- 15
- 17
- 20
- 7
- 8
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferencvarosi TC (20 Trận đấu) | FC Viktoria Plzen (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 17:11

