Sự kiện chính
18'
Williot Swedberg
40'
54'
Lloyd Kelly
58'
Couhaib Driouech
Williot Swedberg
62'
64'
Nicolas Gonzalez
Francisco Conceicao
64'
Randal Kolo Muani
Kerim Alajbegovic
70'
Jhon Janer Lucumi
Lloyd Kelly
70'
Gleison Bremer Silva Nascimento
Federico Gatti
72'
Jhon Janer Lucumi
Hugo Burcio
Aleix Febas
75'
Iago Aspas Juncal
Ferran Jutgla Blanch
75'
82'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Teun Koopmeiners
Ilaix Moriba Kourouma
84'
Hugo Gonzalez
Hugo Alvarez Antunez
85'
alvaro Nunez
Javier Rueda
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 2 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 97 Tấn công 108
- 35 Tấn công nguy hiểm 63
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 22
- 12 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 17 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 13 Challenge 15
- 14 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 7 Đánh đầu thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 8
- 10 Tắc bóng 6
- 7 Beat 9
- 17 Quả ném biên 19
- 499 Chuyền bóng 553
- 86% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 3
- 1 1
- 5 17
- 4 5
- 48 46
- 1.02 1.7
- 1.02 1.49
- 0.03 0.21
- 1.02 1.7
- 0.84 1.56
- 17 46
- 8 17
- 41 39
- 7 7
- 20 11
Dữ liệu đội bóng Celta Vigo vs Juventus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
Celta Vigo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juventus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 13
- 12
- 13
- 11
- 13
- 16
- 16
- 16
- 25
- 29
- 9
- 8
- 13
- 5
- 20
- 11
- 18
- 20
- 11
- 20
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celta Vigo (15 Trận đấu) | Juventus (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 01:59

