Sự kiện chính
Keyliane Abdallah
36'
42'
44'
Panagiotis Retsos
60'
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Amine Harit
Tochukwu Nnadi
62'
Amine Gouiri
Neal Maupay
62'
Ulisses Garcia
Emerson Palmieri dos Santos
62'
67'
Remo Freuler
Gustavo Puerta
67'
Armando Gonzalez Alba
Roman Yaremchuk
72'
Konstantinos Fortounis, Kostas
Jota
73'
Nair Tiknizyan
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Faris Pemi Moumbagna
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
75'
Bamo Meite
77'
Geoffrey Kondogbia
Keyliane Abdallah
80'
82'
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Chiquinho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 9 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 129 Tấn công 77
- 58 Tấn công nguy hiểm 22
- 5 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 11 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 3
- 11 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 18 Đánh đầu thành công 17
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Tắc bóng 9
- 10 Beat 1
- 31 Quả ném biên 24
- 534 Chuyền bóng 426
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 1
- 2 0
- 9 7
- 2 2
- 55 44
- 0.82 0.57
- 0.76 0.47
- 0.07 0.1
- 0.82 0.57
- 0.84 0.97
- 34 10
- 20 14
- 37 27
- 18 17
- 17 34
Dữ liệu đội bóng Marseille vs Olympiakos Piraeus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 9.3 | 5.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 58.9% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
Marseille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olympiakos Piraeus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 16
- 26
- 4
- 6
- 27
- 28
- 18
- 6
- 13
- 24
- 18
- 8
- 3
- 18
- 13
- 10
- 0
- 20
- 13
- 14
- 36
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marseille (1 Trận đấu) | Olympiakos Piraeus (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:20

