Sự kiện chính
Jhon Duran
5'
23'
36'
Samuel Dahl
44'
46'
Haissem Hassan
Kasper Waarst Hogh
46'
Callum Osmand
Sebastian Tounekti
57'
Alex Oxlade-Chamberlain
Mika Baur
57'
Benjamin Nygren
Oliver Sorensen
63'
Claudio Echeverri
Georgiy Sudakov
64'
Souffian El Karouani
Samuel Dahl
64'
Vangelis Pavlidis
Jhon Duran
67'
Andreas Schjelderup
Dodi Lukebakio Ngandoli
68'
Alexander Bahr
69'
77'
Jordan Lotomba
Colby Donovan
Alessandro Circati
Alexander Bahr
80'
Joao Palhinha
85'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 8 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 0
- 115 Tấn công 73
- 67 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút cầu môn 7
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 26 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 2
- 13 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 7
- 36 Chuyền dài 15
- 3 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 2 Woodwork 3
- 7 Đánh đầu thành công 8
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 12
- 8 Beat 6
- 10 Quả ném biên 11
- 577 Chuyền bóng 513
- 91% TL chuyền bóng thành công 89%
- 3 2
- 1 1
- 21 12
- 5 2
- 36 41
- 2.74 1.3
- 1.52 1.28
- 0.43 0.01
- 1.95 1.3
- 3.01 1.53
- 46 16
- 13 12
- 29 33
- 7 8
- 12 16
Dữ liệu đội bóng Benfica vs Celtic FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Phạt góc | 8.3 | 7.5 | Phạt góc | 7.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 12 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 61.9% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
Benfica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celtic FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 21
- 12
- 15
- 21
- 21
- 14
- 12
- 14
- 18
- 14
- 6
- 21
- 10
- 7
- 17
- 9
- 20
- 24
- 17
- 14
- 27
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Benfica (7 Trận đấu) | Celtic FC (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 17:10

