Sự kiện chính
Veljko Simic
14'
Kaheem Parris(Reason:Goal Disallowed - offside)
17'
49'
62'
Mubarak Emmanuel Suleiman
Tomas Holes
62'
Wiktor Nowak
Michal Sadilek
Steve Solvet
66'
67'
Emmanuel Ayaosi
Rahman Dashdamirov
Steve Solvet
72'
Christian Nwachukwu
Du Queiroz
73'
Orphe Mbina
Kaheem Parris
73'
73'
Mojmir Chytil
Tomas Chory
73'
Samuel Isife
Tomas Vlcek
Akim Zedadka
74'
75'
Oskar Kubiak
Ange NGuessan
77'
Oskar Kubiak
Abdulakh Khaybulaev
Veljko Simic
86'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 97
- 24 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 13 Sút bóng 18
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 4
- 41 Đánh đầu 31
- 6 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 3
- 26 Chuyền dài 22
- 2 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 4 Số lần thay người 5
- 16 Đánh đầu thành công 20
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 8
- 4 Beat 4
- 18 Quả ném biên 26
- 341 Chuyền bóng 403
- 74% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 5
- 0 5
- 9 13
- 4 5
- 51 51
- 1.47 2.04
- 1.3 1.13
- 0.16 0.91
- 1.47 2.04
- 2.22 1.72
- 17 32
- 8 26
- 35 31
- 16 20
- 28 21
Dữ liệu đội bóng Sabah FK Baku vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 5.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 6.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
Sabah FK Baku
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 8
- 12
- 14
- 20
- 17
- 18
- 22
- 9
- 18
- 16
- 14
- 11
- 8
- 14
- 14
- 17
- 11
- 17
- 11
- 14
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sabah FK Baku (8 Trận đấu) | Slavia Praha (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

