Sự kiện chính
22'
Odsonne Edouard
Franjo Ivanovic
58'
Ruben Aguilar
Samson Baidoo
58'
66'
Luis Guilherme Lira dos Santos
Geny Catamo
Michal Skoras
Saud Abdulhamid
68'
Mezian Soares
Junior Kadile
68'
Mickael Cuisance
71'
73'
Silas Andersen
Joao Simoes
73'
Jesse Derry
Nestory Irankunda
74'
Yacine Titraoui
Amadou Haidara
80'
Florian Thauvin
81'
85'
Fotis Ioannidis
Luis Javier Suarez Charris
85'
Pedro Lima
Issa Doumbia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 111 Tấn công 80
- 63 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 21 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
- 9 Đánh đầu 11
- 3 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 5 Challenge 5
- 18 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 4 Đánh đầu thành công 6
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 12
- 7 Beat 14
- 28 Quả ném biên 11
- 545 Chuyền bóng 435
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 3
- 1 1
- 11 8
- 10 3
- 45 50
- 1.72 1.67
- 0.97 1.67
- 0.75 0
- 1.72 1.67
- 1.27 1.3
- 30 26
- 26 12
- 41 44
- 4 6
- 19 35
Dữ liệu đội bóng Lens vs Sporting CP đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 2.5 | Ghi bàn | 3.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 13 | 9 | Phạm lỗi | 12.5 |
Lens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting CP
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 13
- 10
- 16
- 14
- 27
- 16
- 12
- 23
- 19
- 21
- 21
- 15
- 13
- 6
- 13
- 9
- 8
- 3
- 29
- 21
- 13
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lens (0 Trận đấu) | Sporting CP (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 06:55

