Sự kiện chính
Luis Javier Suarez Charris
5'
15'
33'
Christoph Lang
45'
Sascha Horvath
52'
Tobias Schutzenauer
Lukas Jungwirth
63'
Issa Doumbia
64'
Joao Simoes
65'
65'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Christoph Lang
65'
Alessandro Schopf
Sascha Horvath
Flavio Goncalves
Joao Simoes
67'
68'
72'
Sasa Kalajdzic
Luis Guilherme Lira dos Santos
Geny Catamo
79'
Jesse Derry
Nestory Irankunda
79'
Fotis Ioannidis
Issa Doumbia
80'
83'
Moses Usor
Sasa Kalajdzic
83'
Florian Flecker
Kasper Jörgensen
89'
89'
Tobias Schutzenauer
90'
Krystof Danek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 5
- 121 Tấn công 81
- 53 Tấn công nguy hiểm 33
- 4 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 16 Sút bóng 11
- 10 Phạm lỗi 22
- 21 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 3
- 27 Đánh đầu 27
- 4 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 5 Challenge 8
- 24 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 4 Số lần thay người 5
- 13 Đánh đầu thành công 14
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 12
- 15 Beat 0
- 23 Quả ném biên 14
- 574 Chuyền bóng 355
- 88% TL chuyền bóng thành công 83%
- 4 1
- 2 0
- 10 9
- 6 2
- 62 44
- 3.16 1.12
- 2.28 0.75
- 0.1 0.38
- 2.38 1.12
- 2.45 2.98
- 31 20
- 19 9
- 49 30
- 13 14
- 9 20
Dữ liệu đội bóng Sporting CP vs LASK Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 3.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 6.3 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
Sporting CP
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LASK Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 10
- 12
- 14
- 12
- 16
- 17
- 23
- 16
- 21
- 21
- 15
- 28
- 6
- 15
- 9
- 15
- 3
- 12
- 21
- 10
- 40
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting CP (12 Trận đấu) | LASK Linz (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 01:59

